lú gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Hay quên, đãng trí một cách đáng trách: Chỉ trạng thái hay quên, lơ đễnh đến mức gây ra hậu quả xấu, thường do bản tính cẩu thả hoặc thiếu tập trung.
- Có trí nhớ kém, đầu óc không minh mẫn: Chỉ sự suy giảm khả năng ghi nhớ trong một thời điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta lú gan quá, vừa cầm chìa khóa lên xong đã để quên trên bàn. (Anh ta hay quên quá, vừa cầm chìa khóa lên xong đã để quên trên bàn.)
- Bà cụ năm nay đã cao tuổi nên đôi lúc cũng hơi lú gan. (Bà cụ năm nay đã cao tuổi nên đôi lúc cũng hơi đãng trí.)
- Lại lú gan đánh rơi mất tài liệu. (Lại hay quên đến mức làm rơi mất tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lú gan lú ruột": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ hay quên, đãng trí rất cao, như thể cả gan lẫn ruột đều "lú".
- Dạo này anh ấy lú gan lú ruột, hẹn việc gì cũng quên. (Dạo này anh ấy đãng trí kinh khủng, hẹn việc gì cũng quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lú lẫn (tính từ): Chỉ sự lẫn lộn, không còn minh mẫn, thường dùng cho người già. Mang sắc thái nhẹ nhàng và thông cảm hơn "lú gan".
- Cụ ông đã ngoài 90 nên đôi chút lú lẫn là chuyện thường. (Cụ ông đã ngoài 90 nên đôi chút lẫn lộn là chuyện thường.)
- Đãng trí (tính từ): Chỉ tính hay quên. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông tục, ít mang sắc thái trách móc hơn "lú gan".
- Tôi thật đãng trí, lại quên không tắt đèn trước khi ra khỏi nhà. (Tôi thật hay quên, lại quên không tắt đèn trước khi ra khỏi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Hay quên: Chỉ tính chất thường xuyên quên. Là từ trung tính, phổ biến.
- Trí nhớ kém: Mô tả trực tiếp khả năng ghi nhớ không tốt.
- Đầu óc trên mây (thành ngữ): Chỉ trạng thái không tập trung, mơ màng dẫn đến hay quên.
Từ trái nghĩa
- Nhớ dai: Có trí nhớ tốt, nhớ lâu.
- Cẩn thận, chu đáo: Tính cách tỉ mỉ, chú ý đến chi tiết nên ít khi quên.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "lú gan" mang sắc thái thông tục, đôi khi có hàm ý trách móc, bực mình (với bản thân hoặc người khác) vì sự hay quên gây phiền toái. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Đối tượng: Có thể dùng để tự trách mình hoặc nói về người khác một cách thân mật, suồng sã. Cần thận trọng khi dùng vì có thể bị coi là thiếu tế nhị.
- Nh. Lú, ngh. 1: Lú gan đánh rơi mất tài liệu.